Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

할부

halbu

할부가 · 할부를

trả góp

Ví dụ

노트북을 열두 달 할부로 샀어요.

Mình mua máy tính xách tay trả góp mười hai tháng.

Thành phần từ

할 chia cắt부 nộp

Hán Việt: cát phú — nghĩa đen là "chia nhỏ khoản trả".

Bạn nên biết

Khi thanh toán ở Hàn bạn sẽ nghe 일시불로 하시겠어요, 할부로 하시겠어요? — "trả một lần hay trả góp ạ?"