Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

발목

balmok

발목이 · 발목을

cổ chân, mắt cá chân

Ví dụ

운동하기 전에 발목을 돌려 주세요.

Trước khi tập thể dục, hãy xoay cổ chân.

Thành phần từ

발 "chân" + 목 "cổ": cổ của bàn chân — giống "cổ chân" trong tiếng Việt.