명랑해요 · 명랑했어요 · 명랑한 (+noun)
vui vẻ, tươi tắn, hoạt bát
Ví dụ
우리 딸은 명랑해서 친구가 많아요.
Con gái mình tính vui vẻ nên có nhiều bạn.
Thành phần từ
명 sáng+랑 trong trẻo
Hán Việt: minh lãng — nghĩa đen là "sáng sủa và trong trẻo".
Bạn nên biết
Phát âm là [명낭하다]: ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.
Từ liên quan