Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

명랑하다

myeongnanghada [명낭하다]

명랑해요 · 명랑했어요 · 명랑한 (+noun)

vui vẻ, tươi tắn, hoạt bát

Ví dụ

우리 딸은 명랑해서 친구가 많아요.

Con gái mình tính vui vẻ nên có nhiều bạn.

Thành phần từ

명 sáng랑 trong trẻo

Hán Việt: minh lãng — nghĩa đen là "sáng sủa và trong trẻo".

Bạn nên biết

Phát âm là [명낭하다]: ㄹ biến thành ㄴ sau ㅇ.