통일이 · 통일을
thống nhất, tái thống nhất
Ví dụ
많은 사람들이 남북 통일을 바라고 있어요.
Nhiều người mong mỏi sự thống nhất hai miền Nam Bắc.
Thành phần từ
통 hợp nhất+일 một
Hán Việt: thống nhất — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
통일이 · 통일을
thống nhất, tái thống nhất
Ví dụ
많은 사람들이 남북 통일을 바라고 있어요.
Nhiều người mong mỏi sự thống nhất hai miền Nam Bắc.
Thành phần từ
Hán Việt: thống nhất — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan