Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

환갑

hwangap

환갑이 · 환갑을

sinh nhật lần thứ 60, lễ hoàn giáp

Ví dụ

올해 아버지 환갑이라서 가족 여행을 가요.

Năm nay là sinh nhật 60 tuổi của bố nên cả nhà sẽ đi du lịch.

Thành phần từ

환 quay về갑 Giáp (đầu chu kỳ)

Nghĩa đen là "quay về 갑 (Giáp)": vòng 60 năm của lịch truyền thống bắt đầu lại. Hán Việt: hoàn giáp — giống "lục tuần, hoàn giáp" trong tiếng Việt.