Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

영향

yeonghyang

영향이 · 영향을

ảnh hưởng, tác động

Ví dụ

부모님은 아이에게 큰 영향을 줍니다.

Bố mẹ có ảnh hưởng rất lớn đến con cái.

Thành phần từ

영 bóng향 tiếng vang

Nghĩa đen là "bóng và tiếng vang": thứ luôn đi theo một vật. Hán Việt: ảnh hưởng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

영향을 주다 hoặc 영향을 미치다 nghĩa là "gây ảnh hưởng"; 영향을 받다 nghĩa là "bị ảnh hưởng".