Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

부딪치다

buditchida [부딛치다]

부딪쳐요 · 부딪쳤어요 · 부딪칠 거예요 · 부딪치세요

va, đâm vào, va chạm; đối mặt (vấn đề)

Ví dụ

길에서 휴대폰을 보다가 사람과 부딪쳤어요.

Vừa đi đường vừa xem điện thoại nên mình va phải người khác.

Thành phần từ

Từ 부딪다 "va" + -치- để nhấn mạnh.

Bạn nên biết

부딪치다 là chủ động va vào cái gì; 부딪히다 là bị cái gì va phải.