돌아가세요 · 돌아가셨어요 · 돌아가실 거예요 · 돌아가신 (+noun)
qua đời, mất (kính ngữ)
Ví dụ
우리 할아버지께서는 작년 겨울에 돌아가셨어요.
Ông mình đã mất vào mùa đông năm ngoái.
Thành phần từ
Dạng kính ngữ của 돌아가다 "quay về", như thể trở về nơi mình đã đến — giống cách nói "về với tổ tiên".
Bạn nên biết
Dùng thay cho 죽다 khi nói về người lớn tuổi và người nhà của người khác; 돌아가세요 cũng có thể chỉ là "mời quay về".
Từ liên quan