Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

등산복

deungsanbok

등산복이 · 등산복을

quần áo leo núi, đồ dã ngoại

Ví dụ

주말에 산에 가면 화려한 등산복을 입은 사람이 많아요.

Cuối tuần lên núi sẽ thấy nhiều người mặc đồ leo núi sặc sỡ.

Thành phần từ

등 leo산 núi복 quần áo

등산 “leo núi” (Hán Việt: đăng sơn) + -복 “quần áo” (như 한복, 교복).

Bạn nên biết

Đồ leo núi sặc sỡ, công nghệ cao nổi tiếng là được ưa chuộng ở Hàn, nhiều người trung niên mặc cả khi không đi leo núi.