Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

금액

geumaek [그맥]

금액이 · 금액을

số tiền

Ví dụ

금액을 확인하시고 여기에 서명해 주세요.

Xin kiểm tra số tiền rồi ký vào đây.

Thành phần từ

금 tiền액 mức, lượng

Nghĩa đen là "lượng tiền". Hán Việt: kim ngạch (tiếng Việt dùng "kim ngạch" cho xuất nhập khẩu; 금액 là "số tiền" nói chung).