Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

블랙박스

beullaekbakseu

블랙박스가 · 블랙박스를

camera hành trình (hộp đen ô tô)

Ví dụ

사고 장면이 블랙박스에 그대로 찍혔어요.

Cảnh tai nạn được camera hành trình ghi lại nguyên vẹn.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “black box”. Kiểu Konglish: ở Hàn thường chỉ camera hành trình ô tô, không phải hộp đen máy bay.

Bạn nên biết

Gần như xe nào ở Hàn cũng có, và đoạn phim ghi lại thường là bằng chứng then chốt để xác định ai gây tai nạn.