블랙박스가 · 블랙박스를
camera hành trình (hộp đen ô tô)
Ví dụ
사고 장면이 블랙박스에 그대로 찍혔어요.
Cảnh tai nạn được camera hành trình ghi lại nguyên vẹn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “black box”. Kiểu Konglish: ở Hàn thường chỉ camera hành trình ô tô, không phải hộp đen máy bay.
Bạn nên biết
Gần như xe nào ở Hàn cũng có, và đoạn phim ghi lại thường là bằng chứng then chốt để xác định ai gây tai nạn.
Từ liên quan