실천이 · 실천을
sự thực hành, đưa vào hành động
Ví dụ
계획을 세우는 것보다 실천하는 것이 더 중요해요.
Thực hiện kế hoạch quan trọng hơn là lập kế hoạch.
Thành phần từ
실 thực+천 giẫm, bước
Hán Việt: thực tiễn — nghĩa đen là "thật sự bước đi": nói đi đôi với làm. Lưu ý: tiếng Hàn dùng cho hành động "thực hành", không phải "thực tế".
Bạn nên biết
Cặp từ hay gặp: 이론과 실천 "lý thuyết và thực hành".
Từ liên quan