Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

실천

silcheon

실천이 · 실천을

sự thực hành, đưa vào hành động

Ví dụ

계획을 세우는 것보다 실천하는 것이 더 중요해요.

Thực hiện kế hoạch quan trọng hơn là lập kế hoạch.

Thành phần từ

실 thực천 giẫm, bước

Hán Việt: thực tiễn — nghĩa đen là "thật sự bước đi": nói đi đôi với làm. Lưu ý: tiếng Hàn dùng cho hành động "thực hành", không phải "thực tế".

Bạn nên biết

Cặp từ hay gặp: 이론과 실천 "lý thuyết và thực hành".