퍼져요 · 퍼졌어요 · 퍼질 거예요 · 퍼진 (+noun)
lan ra, lan truyền; (mì) bị nở, bị nhũn
Ví dụ
그 소문이 학교 전체에 금방 퍼졌어요.
Tin đồn đó đã nhanh chóng lan khắp cả trường.
Bạn nên biết
Người Hàn cũng nói 라면이 퍼졌어요 khi mì gói để lâu bị nở, nhũn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
퍼져요 · 퍼졌어요 · 퍼질 거예요 · 퍼진 (+noun)
lan ra, lan truyền; (mì) bị nở, bị nhũn
Ví dụ
그 소문이 학교 전체에 금방 퍼졌어요.
Tin đồn đó đã nhanh chóng lan khắp cả trường.
Bạn nên biết
Người Hàn cũng nói 라면이 퍼졌어요 khi mì gói để lâu bị nở, nhũn.
Từ liên quan