Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

퍼지다

peojida

퍼져요 · 퍼졌어요 · 퍼질 거예요 · 퍼진 (+noun)

lan ra, lan truyền; (mì) bị nở, bị nhũn

Ví dụ

그 소문이 학교 전체에 금방 퍼졌어요.

Tin đồn đó đã nhanh chóng lan khắp cả trường.

Bạn nên biết

Người Hàn cũng nói 라면이 퍼졌어요 khi mì gói để lâu bị nở, nhũn.