대충 + verb: 대충 해요; 대충 (+number) 'about'
đại khái, khoảng chừng; qua loa, sơ sài
Ví dụ
시간이 없어서 방을 대충 청소했어요.
Không có thời gian nên mình dọn phòng qua loa thôi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대충 + verb: 대충 해요; 대충 (+number) 'about'
đại khái, khoảng chừng; qua loa, sơ sài
Ví dụ
시간이 없어서 방을 대충 청소했어요.
Không có thời gian nên mình dọn phòng qua loa thôi.
Từ liên quan