Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

대충

daechung

대충 + verb: 대충 해요; 대충 (+number) 'about'

đại khái, khoảng chừng; qua loa, sơ sài

Ví dụ

시간이 없어서 방을 대충 청소했어요.

Không có thời gian nên mình dọn phòng qua loa thôi.