담가요 · 담갔어요 · 담글 거예요 · 담그세요 (ㅡ drops)
muối (kim chi, dưa); ngâm, nhúng
Ví dụ
할머니는 해마다 김장 김치를 담가요.
Năm nào bà mình cũng muối kim chi cho mùa đông.
Thành phần từ
Ý cơ bản: cho thứ gì vào chất lỏng — ngâm, hoặc muối kim chi.
Bạn nên biết
Dạng chuẩn là 담가요 và 담갔어요; 담궈요 là lỗi rất phổ biến, kể cả với người bản xứ.