Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

담그다

damgeuda

담가요 · 담갔어요 · 담글 거예요 · 담그세요 (ㅡ drops)

muối (kim chi, dưa); ngâm, nhúng

Ví dụ

할머니는 해마다 김장 김치를 담가요.

Năm nào bà mình cũng muối kim chi cho mùa đông.

Thành phần từ

Ý cơ bản: cho thứ gì vào chất lỏng — ngâm, hoặc muối kim chi.

Bạn nên biết

Dạng chuẩn là 담가요 và 담갔어요; 담궈요 là lỗi rất phổ biến, kể cả với người bản xứ.