수염이 · 수염을
râu
Ví dụ
할아버지는 하얀 수염을 길게 기르셨어요.
Ông mình để râu trắng dài.
Thành phần từ
Gốc Hán; cả hai âm tiết đều chỉ râu và hiếm khi xuất hiện trong từ khác.
Bạn nên biết
Dùng 기르다 cho "để râu" và 깎다 hoặc 면도하다 cho "cạo râu".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수염이 · 수염을
râu
Ví dụ
할아버지는 하얀 수염을 길게 기르셨어요.
Ông mình để râu trắng dài.
Thành phần từ
Gốc Hán; cả hai âm tiết đều chỉ râu và hiếm khi xuất hiện trong từ khác.
Bạn nên biết
Dùng 기르다 cho "để râu" và 깎다 hoặc 면도하다 cho "cạo râu".
Từ liên quan