Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

수염

suyeom

수염이 · 수염을

râu

Ví dụ

할아버지는 하얀 수염을 길게 기르셨어요.

Ông mình để râu trắng dài.

Thành phần từ

Gốc Hán; cả hai âm tiết đều chỉ râu và hiếm khi xuất hiện trong từ khác.

Bạn nên biết

Dùng 기르다 cho "để râu" và 깎다 hoặc 면도하다 cho "cạo râu".