Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

후반

huban

후반이 · 후반을

hiệp hai, nửa sau, giai đoạn sau

Ví dụ

축구 경기 후반에 우리 팀이 골을 넣었어요.

Đội mình đã ghi bàn trong hiệp hai của trận bóng.

Thành phần từ

후 sau반 nửa

Nghĩa đen là "nửa sau". Hán Việt: hậu bán.

Bạn nên biết

Hay dùng với tuổi: 20대 후반 nghĩa là "cuối tuổi 20".