결과가 · 결과를
kết quả
Ví dụ
시험 결과는 다음 주 월요일에 나와요.
Kết quả thi sẽ có vào thứ Hai tuần sau.
Thành phần từ
결 kết, buộc+과 quả
Nghĩa đen là "kết trái". Hán Việt: kết quả — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
결과가 · 결과를
kết quả
Ví dụ
시험 결과는 다음 주 월요일에 나와요.
Kết quả thi sẽ có vào thứ Hai tuần sau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kết trái". Hán Việt: kết quả — giống hệt tiếng Việt.