Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

객관적

gaekgwanjeok [객꽌적]

객관적인 (+noun) · 객관적으로

khách quan

Ví dụ

자기 자신을 객관적으로 보는 것은 어려워요.

Nhìn nhận bản thân một cách khách quan là điều khó.

Thành phần từ

객 khách관 nhìn적 tính

Hán Việt: khách quan — giống hệt tiếng Việt: "cái nhìn của người khách", từ bên ngoài.