객관적인 (+noun) · 객관적으로
khách quan
Ví dụ
자기 자신을 객관적으로 보는 것은 어려워요.
Nhìn nhận bản thân một cách khách quan là điều khó.
Thành phần từ
객 khách+관 nhìn+적 tính
Hán Việt: khách quan — giống hệt tiếng Việt: "cái nhìn của người khách", từ bên ngoài.
Từ liên quan