훈련이 · 훈련을
sự huấn luyện, tập luyện
Ví dụ
선수들은 매일 아침 훈련을 해요.
Các vận động viên tập luyện vào mỗi buổi sáng.
Thành phần từ
훈 dạy+련 luyện
Nghĩa đen là "dạy và luyện". Hán Việt: huấn luyện — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [훌련]: ㄴ thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.
Từ liên quan