Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

훈련

hullyeon [훌련]

훈련이 · 훈련을

sự huấn luyện, tập luyện

Ví dụ

선수들은 매일 아침 훈련을 해요.

Các vận động viên tập luyện vào mỗi buổi sáng.

Thành phần từ

훈 dạy련 luyện

Nghĩa đen là "dạy và luyện". Hán Việt: huấn luyện — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [훌련]: ㄴ thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.