Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

본래

bollae [볼래]

본래가 · 본래를; also an adverb: 본래 (originally)

bản chất ban đầu; vốn dĩ, ban đầu

Ví dụ

이 카페 건물은 본래 작은 학교였어요.

Tòa nhà quán cà phê này vốn là một ngôi trường nhỏ.

Thành phần từ

본 gốc래 đến

Hán Việt: bản lai — nghĩa đen là "từ gốc mà đến" ("bản lai diện mục").

Bạn nên biết

Phát âm là [볼래]; trong hội thoại 원래 phổ biến hơn nhiều.