본래가 · 본래를; also an adverb: 본래 (originally)
bản chất ban đầu; vốn dĩ, ban đầu
Ví dụ
이 카페 건물은 본래 작은 학교였어요.
Tòa nhà quán cà phê này vốn là một ngôi trường nhỏ.
Thành phần từ
본 gốc+래 đến
Hán Việt: bản lai — nghĩa đen là "từ gốc mà đến" ("bản lai diện mục").
Bạn nên biết
Phát âm là [볼래]; trong hội thoại 원래 phổ biến hơn nhiều.
Từ liên quan