Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

적금

jeokgeum [적끔]

적금이 · 적금을

tiết kiệm góp hằng tháng (sổ tiết kiệm tích lũy)

Ví dụ

저는 매달 10만 원씩 적금을 넣고 있어요.

Mỗi tháng mình gửi tiết kiệm góp 100.000 won.

Thành phần từ

적 tích lũy금 tiền

Nghĩa đen là "tiền chất đống" — bạn góp thêm mỗi tháng. Hán Việt: tích kim.

Bạn nên biết

Người Hàn nói 적금을 붓다 hoặc 적금을 넣다 để chỉ việc gửi tiền hằng tháng.