환기해요 · 환기했어요 · 환기할 거예요 · 환기하세요
thông gió, làm thoáng khí
Ví dụ
요리한 후에는 창문을 열고 환기하세요.
Nấu ăn xong thì hãy mở cửa sổ cho thoáng khí.
Thành phần từ
환 đổi+기 khí
Nghĩa đen là "thay không khí". Hán Việt: hoán khí (tiếng Việt nói "thông gió").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
환기해요 · 환기했어요 · 환기할 거예요 · 환기하세요
thông gió, làm thoáng khí
Ví dụ
요리한 후에는 창문을 열고 환기하세요.
Nấu ăn xong thì hãy mở cửa sổ cho thoáng khí.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thay không khí". Hán Việt: hoán khí (tiếng Việt nói "thông gió").
Từ liên quan