Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

환기하다

hwangihada

환기해요 · 환기했어요 · 환기할 거예요 · 환기하세요

thông gió, làm thoáng khí

Ví dụ

요리한 후에는 창문을 열고 환기하세요.

Nấu ăn xong thì hãy mở cửa sổ cho thoáng khí.

Thành phần từ

환 đổi기 khí

Nghĩa đen là "thay không khí". Hán Việt: hoán khí (tiếng Việt nói "thông gió").