이체가 · 이체를
chuyển khoản (ngân hàng)
Ví dụ
휴대폰으로 계좌 이체를 하면 편해요.
Chuyển khoản bằng điện thoại rất tiện.
Thành phần từ
이 dời+체 thay
Nghĩa đen là "dời và thay" từ tài khoản này sang tài khoản khác. Hán Việt: di thế.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이체가 · 이체를
chuyển khoản (ngân hàng)
Ví dụ
휴대폰으로 계좌 이체를 하면 편해요.
Chuyển khoản bằng điện thoại rất tiện.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dời và thay" từ tài khoản này sang tài khoản khác. Hán Việt: di thế.