대체해요 · 대체했어요 · 대체할 거예요 · 대체하세요
thay thế
Ví dụ
많은 일을 이제 기계가 대체하고 있어요.
Giờ đây máy móc đang thay thế rất nhiều công việc.
Thành phần từ
대 thay+체 thế chỗ
Hán Việt: đại thế — nghĩa đen là "thay vào và thế chỗ" (tiếng Việt: thay thế).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
대체해요 · 대체했어요 · 대체할 거예요 · 대체하세요
thay thế
Ví dụ
많은 일을 이제 기계가 대체하고 있어요.
Giờ đây máy móc đang thay thế rất nhiều công việc.
Thành phần từ
Hán Việt: đại thế — nghĩa đen là "thay vào và thế chỗ" (tiếng Việt: thay thế).