Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

대체하다

daechehada

대체해요 · 대체했어요 · 대체할 거예요 · 대체하세요

thay thế

Ví dụ

많은 일을 이제 기계가 대체하고 있어요.

Giờ đây máy móc đang thay thế rất nhiều công việc.

Thành phần từ

대 thay체 thế chỗ

Hán Việt: đại thế — nghĩa đen là "thay vào và thế chỗ" (tiếng Việt: thay thế).