Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

인구

ingu

인구가 · 인구를

dân số

Ví dụ

서울의 인구는 천만 명이 조금 안 돼요.

Dân số Seoul ít hơn mười triệu người một chút.

Thành phần từ

인 người구 miệng

Nghĩa đen là "miệng người" — đếm số miệng ăn. Hán Việt: nhân khẩu — giống tiếng Việt ("nhân khẩu").