인구가 · 인구를
dân số
Ví dụ
서울의 인구는 천만 명이 조금 안 돼요.
Dân số Seoul ít hơn mười triệu người một chút.
Thành phần từ
인 người+구 miệng
Nghĩa đen là "miệng người" — đếm số miệng ăn. Hán Việt: nhân khẩu — giống tiếng Việt ("nhân khẩu").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
인구가 · 인구를
dân số
Ví dụ
서울의 인구는 천만 명이 조금 안 돼요.
Dân số Seoul ít hơn mười triệu người một chút.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "miệng người" — đếm số miệng ăn. Hán Việt: nhân khẩu — giống tiếng Việt ("nhân khẩu").
Từ liên quan