교체가 · 교체를
sự thay thế, thay đổi, thay người
Ví dụ
고장 난 부품은 교체가 필요해요.
Linh kiện hỏng cần phải được thay thế.
Thành phần từ
교 giao, đổi+체 thay
Hán Việt: giao thế — nghĩa đen là "đổi và thay".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
교체가 · 교체를
sự thay thế, thay đổi, thay người
Ví dụ
고장 난 부품은 교체가 필요해요.
Linh kiện hỏng cần phải được thay thế.
Thành phần từ
Hán Việt: giao thế — nghĩa đen là "đổi và thay".
Từ liên quan