Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3cụm từ

땀을 흘리다

ttameul heullida [따믈 흘리다]

땀을 흘려요 · 땀을 흘렸어요 · 땀을 흘릴 거예요

đổ mồ hôi

Ví dụ

오늘 운동을 열심히 해서 땀을 많이 흘렸어요.

Hôm nay mình tập chăm nên đổ rất nhiều mồ hôi.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "làm chảy mồ hôi"; 흘리다 còn nghĩa là làm đổ, rơi, như 눈물을 흘리다 (rơi nước mắt).

Bạn nên biết

땀이 나다 chỉ nói mồ hôi tiết ra; 땀을 흘리다 gợi ý đổ nhiều mồ hôi, thường do làm việc vất vả.