Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

설치하다

seolchihada

설치해요 · 설치했어요 · 설치할 거예요 · 설치하세요

lắp đặt, cài đặt

Ví dụ

새 집에 인터넷을 설치했어요.

Mình đã lắp mạng internet cho nhà mới.

Thành phần từ

설 thiết lập치 đặt

Nghĩa đen là "dựng và đặt vào chỗ". Hán Việt: thiết trí.

Bạn nên biết

Với ứng dụng, 앱을 설치하다 là cách nói chuẩn; 앱을 깔다 là cách nói thân mật.