기념일이 · 기념일을
ngày kỷ niệm
Ví dụ
오늘은 우리 부부의 결혼 기념일이에요.
Hôm nay là ngày kỷ niệm ngày cưới của vợ chồng mình.
Thành phần từ
기 ghi chép+념 nhớ+일 ngày
Nghĩa đen là "ngày ghi nhớ". Hán Việt: kỷ niệm nhật — giống tiếng Việt ("ngày kỷ niệm").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기념일이 · 기념일을
ngày kỷ niệm
Ví dụ
오늘은 우리 부부의 결혼 기념일이에요.
Hôm nay là ngày kỷ niệm ngày cưới của vợ chồng mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ngày ghi nhớ". Hán Việt: kỷ niệm nhật — giống tiếng Việt ("ngày kỷ niệm").
Từ liên quan