Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

선거

seongeo

선거가 · 선거를

bầu cử, cuộc bầu cử

Ví dụ

다음 달에 국회의원 선거가 있어요.

Tháng sau có bầu cử Quốc hội.

Thành phần từ

선 chọn거 cử, đưa lên

Nghĩa đen là "chọn và đưa lên". Hán Việt: tuyển cử — dùng như tiếng Việt ("tổng tuyển cử").