선거가 · 선거를
bầu cử, cuộc bầu cử
Ví dụ
다음 달에 국회의원 선거가 있어요.
Tháng sau có bầu cử Quốc hội.
Thành phần từ
선 chọn+거 cử, đưa lên
Nghĩa đen là "chọn và đưa lên". Hán Việt: tuyển cử — dùng như tiếng Việt ("tổng tuyển cử").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선거가 · 선거를
bầu cử, cuộc bầu cử
Ví dụ
다음 달에 국회의원 선거가 있어요.
Tháng sau có bầu cử Quốc hội.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chọn và đưa lên". Hán Việt: tuyển cử — dùng như tiếng Việt ("tổng tuyển cử").
Từ liên quan