Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

행운

haengun

행운이 · 행운을

may mắn, vận may

Ví dụ

내일 시험 잘 보세요. 행운을 빌어요!

Mai thi tốt nhé. Chúc bạn may mắn!

Thành phần từ

행 may mắn운 vận

Nghĩa đen là "vận may". Hán Việt: hạnh vận.

Bạn nên biết

행운을 빌어요 là "Chúc may mắn!"; bạn bè thân thì thường chỉ nói 화이팅.