Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

탕수육

tangsuyuk

탕수육이 · 탕수육을

tangsuyuk (thịt heo chua ngọt)

Ví dụ

짜장면 두 개하고 탕수육 하나 주세요.

Cho tôi hai bát mì tương đen và một đĩa thịt heo chua ngọt.

Thành phần từ

탕 đường수 nước육 thịt

Nghĩa đen là “thịt nước đường”; món Hoa kiểu Hàn. Hán Việt: đường thủy nhục.

Bạn nên biết

Cuộc tranh luận nổi tiếng: 부먹 (rưới sốt lên) hay 찍먹 (chấm vào sốt)?