Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3số từ

수백

subaek

수백 명 · 수백 개 · 수백만

hàng trăm, vài trăm

Ví dụ

그 영상에 하루 만에 댓글이 수백 개 달렸어요.

Video đó có hàng trăm bình luận chỉ trong một ngày.

Thành phần từ

수 vài, số백 trăm

Nghĩa đen là “vài trăm”. Hán Việt: số bách.

Bạn nên biết

Kết hợp với 만 cho số lớn hơn: 수백만 명 “hàng triệu người”.