아늑해요 · 아늑했어요 · 아늑한 (+noun)
ấm cúng
Ví dụ
방은 작지만 아주 아늑해요.
Phòng tuy nhỏ nhưng rất ấm cúng.
Bạn nên biết
Phát âm là [아느카다]: ㄱ cộng ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
아늑해요 · 아늑했어요 · 아늑한 (+noun)
ấm cúng
Ví dụ
방은 작지만 아주 아늑해요.
Phòng tuy nhỏ nhưng rất ấm cúng.
Bạn nên biết
Phát âm là [아느카다]: ㄱ cộng ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan