Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

순위

sunwi [수뉘]

순위가 · 순위를

thứ hạng, xếp hạng

Ví dụ

이번 주 음악 차트 순위가 많이 바뀌었어요.

Thứ hạng trên bảng xếp hạng âm nhạc tuần này thay đổi nhiều.

Thành phần từ

순 thứ tự위 vị trí

Nghĩa đen là “thứ tự vị trí”. Hán Việt: thuận vị.

Bạn nên biết

Thứ hạng dùng -위: 1위, 2위. 순위가 오르다 / 떨어지다 = tăng / tụt hạng.