Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

심각하다

simgakada [심가카다]

심각해요 · 심각했어요 · 심각한 (+noun)

nghiêm trọng, trầm trọng

Ví dụ

환경 오염 문제가 점점 심각해지고 있어요.

Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng.

Thành phần từ

심 sâu각 khắc

Nghĩa đen là "khắc sâu": vấn đề cứa sâu. Hán Việt: thâm khắc.

Bạn nên biết

심각하다 dùng cho tình hình; người nghiêm túc, đứng đắn thì nói 진지하다.