안타까워요 · 안타까웠어요 · 안타까운 (+noun) (ㅂ irregular)
đáng tiếc, xót xa, thương tâm
Ví dụ
그 선수가 경기 중에 다쳐서 정말 안타까워요.
Cầu thủ đó bị thương trong trận đấu, thật là đáng tiếc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
안타까워요 · 안타까웠어요 · 안타까운 (+noun) (ㅂ irregular)
đáng tiếc, xót xa, thương tâm
Ví dụ
그 선수가 경기 중에 다쳐서 정말 안타까워요.
Cầu thủ đó bị thương trong trận đấu, thật là đáng tiếc.
Từ liên quan