Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

가능하다

ganeunghada

가능해요 · 가능했어요 · 가능한 (+noun)

có thể, khả thi

Ví dụ

이 식당은 카드 결제가 가능해요.

Nhà hàng này có thể thanh toán bằng thẻ.

Thành phần từ

가 có thể능 năng lực

Nghĩa đen là "có thể và có năng lực". Hán Việt: khả năng.

Bạn nên biết

가능한 한 빨리 nghĩa là "càng sớm càng tốt".