가능해요 · 가능했어요 · 가능한 (+noun)
có thể, khả thi
Ví dụ
이 식당은 카드 결제가 가능해요.
Nhà hàng này có thể thanh toán bằng thẻ.
Thành phần từ
가 có thể+능 năng lực
Nghĩa đen là "có thể và có năng lực". Hán Việt: khả năng.
Bạn nên biết
가능한 한 빨리 nghĩa là "càng sớm càng tốt".
Từ liên quan