Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

어색하다

eosaekada [어새카다]

어색해요 · 어색했어요 · 어색한 (+noun)

ngượng ngùng, gượng gạo; không tự nhiên (câu chữ)

Ví dụ

처음 만난 사람과 이야기하는 것이 좀 어색해요.

Nói chuyện với người mới gặp lần đầu hơi ngượng.

Thành phần từ

어 lời색 tắc

Nghĩa đen là "lời bị tắc": khi bạn không biết nói gì. Hán Việt: ngữ tắc.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho câu văn không tự nhiên: 이 문장은 좀 어색해요 nghĩa là "câu này nghe hơi kỳ".