어색해요 · 어색했어요 · 어색한 (+noun)
ngượng ngùng, gượng gạo; không tự nhiên (câu chữ)
Ví dụ
처음 만난 사람과 이야기하는 것이 좀 어색해요.
Nói chuyện với người mới gặp lần đầu hơi ngượng.
Thành phần từ
어 lời+색 tắc
Nghĩa đen là "lời bị tắc": khi bạn không biết nói gì. Hán Việt: ngữ tắc.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho câu văn không tự nhiên: 이 문장은 좀 어색해요 nghĩa là "câu này nghe hơi kỳ".