직접적인 (+noun) · 직접적으로
trực tiếp
Ví dụ
스트레스는 건강에 직접적인 영향을 줘요.
Căng thẳng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe.
Thành phần từ
직 thẳng+접 tiếp xúc+적 tính
Hán Việt: trực tiếp — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
직접 đứng một mình thường nghĩa là "tự mình, tận tay" (직접 만들었어요); 직접적 là "trực tiếp" về mặt logic, quan hệ.
Từ liên quan