이별해요 · 이별했어요 · 이별할 거예요 · 이별하세요
chia ly, từ biệt; chia tay
Ví dụ
그 커플은 5년 만에 이별했어요.
Cặp đôi đó đã chia tay sau năm năm.
Thành phần từ
이 rời+별 tách biệt
Hán Việt: ly biệt — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
이별하다 nghe giàu cảm xúc hoặc văn chương, như trong bài hát; khi nói chuyện 헤어지다 phổ biến hơn.