Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

이별하다

ibyeolhada

이별해요 · 이별했어요 · 이별할 거예요 · 이별하세요

chia ly, từ biệt; chia tay

Ví dụ

그 커플은 5년 만에 이별했어요.

Cặp đôi đó đã chia tay sau năm năm.

Thành phần từ

이 rời별 tách biệt

Hán Việt: ly biệt — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

이별하다 nghe giàu cảm xúc hoặc văn chương, như trong bài hát; khi nói chuyện 헤어지다 phổ biến hơn.