Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

벌금

beolgeum

벌금이 · 벌금을

tiền phạt

Ví dụ

여기에 주차하면 벌금을 내야 해요.

Đỗ xe ở đây là sẽ bị phạt tiền.

Thành phần từ

벌 phạt금 tiền

Nghĩa đen là "tiền phạt". Hán Việt: phạt kim.