Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

이상적

isangjeok

이상적인 (+noun) · 이상적으로 · 이상적이에요

lý tưởng

Ví dụ

이 집은 가족이 살기에 이상적이에요.

Ngôi nhà này rất lý tưởng để một gia đình sinh sống.

Thành phần từ

이 lý lẽ상 suy nghĩ적 mang tính

이상 “lý tưởng” + -적 “mang tính”: -적 biến danh từ thành tính từ: 이상적, 현실적. Hán Việt: lý tưởng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 이상하다 “kỳ lạ” — 이상 đó là một từ khác với chữ Hán khác (異常 dị thường).