이상적인 (+noun) · 이상적으로 · 이상적이에요
lý tưởng
Ví dụ
이 집은 가족이 살기에 이상적이에요.
Ngôi nhà này rất lý tưởng để một gia đình sinh sống.
Thành phần từ
이 lý lẽ+상 suy nghĩ+적 mang tính
이상 “lý tưởng” + -적 “mang tính”: -적 biến danh từ thành tính từ: 이상적, 현실적. Hán Việt: lý tưởng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 이상하다 “kỳ lạ” — 이상 đó là một từ khác với chữ Hán khác (異常 dị thường).
Từ liên quan