존경이 · 존경을
sự kính trọng, tôn kính
Ví dụ
그 선생님은 학생들에게 존경을 받아요.
Thầy giáo đó được học sinh kính trọng.
Thành phần từ
존 tôn+경 kính
Nghĩa đen là "tôn và kính". Hán Việt: tôn kính — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
존경이 · 존경을
sự kính trọng, tôn kính
Ví dụ
그 선생님은 학생들에게 존경을 받아요.
Thầy giáo đó được học sinh kính trọng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tôn và kính". Hán Việt: tôn kính — giống tiếng Việt.
Từ liên quan