Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

존경

jongyeong

존경이 · 존경을

sự kính trọng, tôn kính

Ví dụ

그 선생님은 학생들에게 존경을 받아요.

Thầy giáo đó được học sinh kính trọng.

Thành phần từ

존 tôn경 kính

Nghĩa đen là "tôn và kính". Hán Việt: tôn kính — giống tiếng Việt.