유사해요 · 유사했어요 · 유사한 (+noun)
tương tự, giống nhau
Ví dụ
두 회사의 제품은 디자인이 아주 유사해요.
Sản phẩm của hai công ty có thiết kế rất giống nhau.
Thành phần từ
유 loại+사 giống
Hán Việt: loại tự — nghĩa đen là "cùng loại, giống nhau" (tiếng Việt: tương tự).
Bạn nên biết
Là từ trang trọng, văn viết hơn 비슷하다; trong đời thường hãy dùng 비슷하다.
Từ liên quan