Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

유사하다

yusahada

유사해요 · 유사했어요 · 유사한 (+noun)

tương tự, giống nhau

Ví dụ

두 회사의 제품은 디자인이 아주 유사해요.

Sản phẩm của hai công ty có thiết kế rất giống nhau.

Thành phần từ

유 loại사 giống

Hán Việt: loại tự — nghĩa đen là "cùng loại, giống nhau" (tiếng Việt: tương tự).

Bạn nên biết

Là từ trang trọng, văn viết hơn 비슷하다; trong đời thường hãy dùng 비슷하다.