관객이 · 관객을
khán giả, người xem
Ví dụ
공연이 끝나자 관객들이 모두 박수를 쳤어요.
Buổi diễn vừa kết thúc, toàn bộ khán giả đều vỗ tay.
Thành phần từ
관 xem+객 khách
Nghĩa đen là "khách đến xem". Hán Việt: quan khách (khác nghĩa! tiếng Việt "quan khách" là khách mời quan trọng; 관객 là khán giả).
Bạn nên biết
관객 dùng cho khán giả xem trực tiếp hoặc xem phim; người xem TV là 시청자, độc giả là 독자.