Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

관객

gwangaek

관객이 · 관객을

khán giả, người xem

Ví dụ

공연이 끝나자 관객들이 모두 박수를 쳤어요.

Buổi diễn vừa kết thúc, toàn bộ khán giả đều vỗ tay.

Thành phần từ

관 xem객 khách

Nghĩa đen là "khách đến xem". Hán Việt: quan khách (khác nghĩa! tiếng Việt "quan khách" là khách mời quan trọng; 관객 là khán giả).

Bạn nên biết

관객 dùng cho khán giả xem trực tiếp hoặc xem phim; người xem TV là 시청자, độc giả là 독자.