Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

전등

jeondeung

전등이 · 전등을

đèn điện

Ví dụ

방이 어두워서 전등을 켰어요.

Phòng tối nên mình đã bật đèn.

Thành phần từ

전 điện등 đèn

Nghĩa đen là "đèn chạy bằng điện". Hán Việt: điện đăng (tiếng Việt nói "đèn điện").

Bạn nên biết

Khi nói, 불을 켜다 "bật đèn" phổ biến hơn 전등을 켜다.