Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3cụm từ

점수를 내다

jeomsureul naeda [점쑤를 내다]

점수를 내요 · 점수를 냈어요 · 점수를 낼 거예요

ghi điểm, ghi bàn

Ví dụ

우리 팀이 마지막에 점수를 내서 이겼어요.

Đội mình ghi điểm vào phút cuối và đã thắng.

Thành phần từ

점 điểm수 số

Nghĩa đen là "đưa ra điểm"; 내다 nghĩa là tạo ra, đưa ra. Hán Việt: điểm số — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Với điểm thi, nói 점수를 받다 (nhận điểm), không nói 점수를 내다.