점수를 내요 · 점수를 냈어요 · 점수를 낼 거예요
ghi điểm, ghi bàn
Ví dụ
우리 팀이 마지막에 점수를 내서 이겼어요.
Đội mình ghi điểm vào phút cuối và đã thắng.
Thành phần từ
점 điểm+수 số
Nghĩa đen là "đưa ra điểm"; 내다 nghĩa là tạo ra, đưa ra. Hán Việt: điểm số — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Với điểm thi, nói 점수를 받다 (nhận điểm), không nói 점수를 내다.
Từ liên quan