짜증 나요 · 짜증 났어요 · 짜증 날 거예요 · 짜증 나는 (+noun)
bực mình, khó chịu; phiền phức
Ví dụ
버스가 계속 안 와서 너무 짜증 나요.
Xe buýt mãi không đến nên mình bực quá.
Thành phần từ
짜증 "sự bực bội" + 나다 "nảy sinh": cơn bực trào lên.
Bạn nên biết
짜증 나다 là cảm thấy bực; 짜증을 내다 là thể hiện ra bằng cách gắt gỏng với ai đó.
Từ liên quan