Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

짜증 나다

jjajeung nada

짜증 나요 · 짜증 났어요 · 짜증 날 거예요 · 짜증 나는 (+noun)

bực mình, khó chịu; phiền phức

Ví dụ

버스가 계속 안 와서 너무 짜증 나요.

Xe buýt mãi không đến nên mình bực quá.

Thành phần từ

짜증 "sự bực bội" + 나다 "nảy sinh": cơn bực trào lên.

Bạn nên biết

짜증 나다 là cảm thấy bực; 짜증을 내다 là thể hiện ra bằng cách gắt gỏng với ai đó.